Nghĩa của từ "forest fire" trong tiếng Việt
"forest fire" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
forest fire
US /ˈfɔːr.ɪst ˌfaɪər/
UK /ˈfɒr.ɪst ˌfaɪər/
Danh từ
cháy rừng
an uncontrolled fire in a wooded area
Ví dụ:
•
The dry conditions increased the risk of forest fire.
Điều kiện khô hạn làm tăng nguy cơ cháy rừng.
•
Many animals were displaced by the recent forest fire.
Nhiều loài động vật đã phải di dời do trận cháy rừng gần đây.
Từ liên quan: